TỪNG VỰNG TIẾNG HÀN VỀ TÍNH CÁCH

Thứ bảy - 01/12/2018 12:34


성격에 관련된 단어

1-솔직하다 -thẳng thắn
2-악하다 -độc ác
3-선하다 -lương thiện
4-자상하다 -chu đáo
5-이기적이다 -ích kỷ
6-사리를 꾀하다 -vụ lợi
7-촌스럽다 -quê, quê mùa
8-호기심이 많다 -hiếu kì
9-성격이 급하다 -nóng vội, cấp bách
10-이성적이다 -lí tính, lý trí .
11-감성적이다 -đa cảm , nhạy cảm
12-직선적이다 -thẳng thắng
13-차분하다 -trầm tĩnh, điềm tĩnh.
14-질투하다 -ghen, ganh tị, ghen tị
15-공손하다 -lịch sự, nhã nhặn
16-거치다 -thô lỗ
17-차갑다 -lạnh lùng( có cảm giác khó gần)
18-두려움이 많다 -nhiều lo sợ
19-걱정이 있다-có nỗi lo
20-용맹하다 -dũng mãnh.
21-오만하다 -ngạo mạn
22-냉정하다 -lạng nhạt, hờ hững
23-멸시하다 -sự khinh rẻ
24-경멸적이다 -tính đê tiện
25-겸손하다 -khiêm tốn
26-인간성 -tính nhân hậu
27-솔직하다 -thẳng thắn
28-성나다 -giận dữ
29-거만하다 -kiêu căng
30-용감하다 -can đảm
31-순하다 -dễ bảo
32-양심적인 -tận tâm
33-교활하다 -xảo quyệt
34-궁금하다 -tò mò
35-대담하다 -gan dạ
36-속이다 -dối trá, lừa gạt
37-타락하다 -truỵ lạc
38-일정하다 -kiên quyết
39-이상하다 -lập dị, lạ lùng
40-우아하다 -hào hoa, lịch lãm
41-난처하다 -lúng túng
42-감동하다 -cảm động
43-어리석다 -dại dột, ngu dốt, ngu xuẩn
44-관대하다 -rộng rãi
45-경박하다 -ẩu thả, ẩu, khinh suất
46-성급하다 -nóng tính
47-경솔하다 -khờ dại, nhẹ dạ
48-참지 못하다 -thiếu kiên nhẫn
49-열렬하다 -bốc đồng
50-순결하다 -thuần khiết, trong sáng

Tác giả bài viết: Nguyễn Quang

Nguồn tin: COPY

Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://duhocbaoanh.com là vi phạm bản quyền

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây